B1–C1 (Intermediate đến Advanced)
Phrasal Verbs thông dụng: ASK
Tổng hợp toàn bộ các cụm động từ quan trọng nhất đi kèm với ASK thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và đề thi.
A. Định Nghĩa và Cách Sử Dụng
1
Cụm động từ với ASK
Ask after sb : hỏi thăm sức khỏe/tình hình của ai
ask for information about sb
"He always asks after you when I see him."
Ask for st : xin/yêu cầu cái gì
request st
"Don't be afraid to ask for help if you need it."
Ask sb out : mời ai đi chơi/hẹn hò
invite sb on a date
"Brian asked Judy out to dinner and a movie."
Ask around : hỏi quanh, hỏi nhiều người
ask many people the same question
"I'll ask around to see if anyone found your keys."
Ask in : mời ai vào nhà
invite sb to enter
"Don't leave them standing at the door; ask them in."
2. Bảng tổng hợp tra cứu nhanh
| Phrasal Verb | Nghĩa tiếng Việt | English Definition |
|---|---|---|
| Ask after sb | hỏi thăm sức khỏe/tình hình của ai | ask for information about sb |
| Ask for st | xin/yêu cầu cái gì | request st |
| Ask sb out | mời ai đi chơi/hẹn hò | invite sb on a date |
| Ask around | hỏi quanh, hỏi nhiều người | ask many people the same question |
| Ask in | mời ai vào nhà | invite sb to enter |
B. Bài Tập Luyện Tập
1
Flashcard Ôn Tập
Loading...
/ ... /
Loading...
Loading...
Loading...
1 / 5
2
Game Nối Cụm Từ & Ý Nghĩa (Matching Game)
3
Bài Tập Trắc Nghiệm Ngữ Cảnh
Câu hỏi...
Câu 1 / 5
4
Nghe & Chép Cụm Từ
Điểm: 0
Gợi ý nghĩa: Loading...
5
Nghe & Chép Chính Tả Theo Câu
Điểm: 0
Gợi ý nghĩa câu: Loading...
