B2–C1 (Upper-Intermediate đến Advanced)
Phrasal Verbs thông dụng: BRING
Tổng hợp các cụm động từ phổ biến nhất với Bring giúp bạn hiểu rõ ngữ nghĩa và sử dụng thành thạo trong giao tiếp thường ngày.
A. Định Nghĩa và Cách Sử Dụng
1
Các Phrasal Verbs với BRING
Bring about : gây ra, mang lại cái gì
cause something to happen
"The changes will bring about many benefits."
Bring up (1) : nuôi dưỡng
raise a child
"She was brought up by her grandparents."
Bring up (2) : đề cập đến chủ đề
mention a topic
"Don't bring up that argument again."
Bring out : phát hành, đưa ra thị trường
publish or launch something
"The company will bring out a new product next month."
Bring in : ban hành luật mới, mang lại thu nhập
introduce a new law/rule
"They plan to bring in new regulations on safety."
Bring back : trả lại / gợi nhớ lại ký ức
return / cause to remember
"The song brings back happy memories of my youth."
2. Bảng tổng hợp tra cứu nhanh
| Phrasal Verb | Nghĩa tiếng Việt | English Definition |
|---|---|---|
| Bring about | gây ra, mang lại cái gì | cause something to happen |
| Bring up (1) | nuôi dưỡng | raise a child |
| Bring up (2) | đề cập đến chủ đề | mention a topic |
| Bring out | phát hành, đưa ra thị trường | publish or launch something |
| Bring in | ban hành luật mới, mang lại thu nhập | introduce a new law/rule |
| Bring back | trả lại / gợi nhớ lại ký ức | return / cause to remember |
B. Bài Tập Luyện Tập
1
Flashcard Ôn Tập
Loading...
/ ... /
Loading...
Loading...
Loading...
1 / 6
2
Game Nối Cụm Từ & Ý Nghĩa (Matching Game)
3
Bài Tập Trắc Nghiệm Ngữ Cảnh
Câu hỏi...
Câu 1 / 6
4
Nghe & Chép Cụm Từ
Điểm: 0
Gợi ý nghĩa: Loading...
5
Nghe & Chép Chính Tả Theo Câu
Điểm: 0
Gợi ý nghĩa câu: Loading...
