B2–C1 (Upper-Intermediate đến Advanced)
Phrasal Verbs thông dụng: BLOW
Tổng hợp các cụm động từ phổ biến nhất với Blow giúp bạn hiểu rõ ngữ nghĩa và sử dụng thành thạo trong giao tiếp thường ngày.
A. Định Nghĩa và Cách Sử Dụng
1
Các Phrasal Verbs với BLOW
Blow out : thổi tắt (nến, lửa)
extinguish a flame
"She blew out the candles on her birthday cake."
Blow up (1) : phát nổ
explode
"The bomb blew up near the station."
Blow up (2) : nổi giận bất ngờ
become angry
"My father blew up when he saw the report card."
Blow away : làm ai kinh ngạc / thổi bay
impress somebody greatly / blow off somewhere
"Her brilliant performance completely blew us away."
Blow off : lờ đi, bỏ qua (cuộc hẹn, trách nhiệm)
ignore or cancel something
"He decided to blow off the meeting to go fishing."
2. Bảng tổng hợp tra cứu nhanh
| Phrasal Verb | Nghĩa tiếng Việt | English Definition |
|---|---|---|
| Blow out | thổi tắt (nến, lửa) | extinguish a flame |
| Blow up (1) | phát nổ | explode |
| Blow up (2) | nổi giận bất ngờ | become angry |
| Blow away | làm ai kinh ngạc / thổi bay | impress somebody greatly |
| Blow off | lờ đi, bỏ qua (cuộc hẹn, trách nhiệm) | ignore or cancel something |
B. Bài Tập Luyện Tập
1
Flashcard Ôn Tập
Loading...
/ ... /
Loading...
Loading...
Loading...
1 / 5
2
Game Nối Cụm Từ & Ý Nghĩa (Matching Game)
3
Bài Tập Trắc Nghiệm Ngữ Cảnh
Câu hỏi...
Câu 1 / 5
4
Nghe & Chép Cụm Từ
Điểm: 0
Gợi ý nghĩa: Loading...
5
Nghe & Chép Chính Tả Theo Câu
Điểm: 0
Gợi ý nghĩa câu: Loading...
