B2–C1 (Upper-Intermediate đến Advanced)
Phrasal Verbs thông dụng: CALL
Tổng hợp các cụm động từ phổ biến nhất với Call giúp bạn nắm vững cấu trúc và ứng dụng linh hoạt trong học tập lẫn giao tiếp.
A. Định Nghĩa và Cách Sử Dụng
1
Các Phrasal Verbs với CALL
Call off : hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện)
cancel an event
"The match was called off due to heavy rain."
Call for : đòi hỏi, yêu cầu
require or demand something
"The situation calls for immediate action."
Call on / upon : kêu gọi, yêu cầu ai làm gì
formally ask somebody to do something
"I now call upon the chairman to speak."
Call in / by : ghé thăm, tạt qua
pay a short visit
"Please call in on your way home."
Call up (1) : gọi điện thoại
phone somebody
"I will call you up as soon as I arrive."
Call up (2) : gọi nhập ngũ
summon to military service
"He was called up for military service last year."
2. Bảng tổng hợp tra cứu nhanh
| Phrasal Verb | Nghĩa tiếng Việt | English Definition |
|---|---|---|
| Call off | hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện) | cancel an event |
| Call for | đòi hỏi, yêu cầu | require or demand something |
| Call on / upon | kêu gọi, yêu cầu ai làm gì | formally ask somebody to do something |
| Call in / by | ghé thăm, tạt qua | pay a short visit |
| Call up (1) | gọi điện thoại | phone somebody |
| Call up (2) | gọi nhập ngũ | summon to military service |
B. Bài Tập Luyện Tập
1
Flashcard Ôn Tập
Loading...
/ ... /
Loading...
Loading...
Loading...
1 / 6
2
Game Nối Cụm Từ & Ý Nghĩa (Matching Game)
3
Bài Tập Trắc Nghiệm Ngữ Cảnh
Câu hỏi...
Câu 1 / 6
4
Nghe & Chép Cụm Từ
Điểm: 0
Gợi ý nghĩa: Loading...
5
Nghe & Chép Chính Tả Theo Câu
Điểm: 0
Gợi ý nghĩa câu: Loading...
